measuring rod
Định nghĩa
Danh từ:
- Thước đo: "measuring rod" là một dụng cụ đo lường có một chuỗi các vạch đánh dấu ở những khoảng cách đều đặn; được dùng làm chuẩn tham chiếu khi thực hiện các phép đo.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ mộc đã dùng một cái thước đo để đảm bảo các chân bàn đều có cùng chiều dài.)
- (Vào thời cổ đại, thước đo thường được làm bằng gỗ hoặc kim loại và được đánh dấu bằng các đơn vị tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a measuring rod for something": trở thành chuẩn mực để so sánh hoặc đánh giá một điều gì đó.
- Her success became a measuring rod for others in the company. (Thành công của cô ấy đã trở thành một chuẩn mực để so sánh cho những người khác trong công ty.)
"to hold a measuring rod against": dùng thước đo để kiểm tra hoặc so sánh.
- The teacher held a measuring rod against the students' progress. (Giáo viên đã dùng một thước đo để đánh giá sự tiến bộ của học sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Measuring tape (danh từ): thước dây, một loại thước đo linh hoạt.
- She used a measuring tape to measure the length of the curtain. (Cô ấy dùng thước dây để đo chiều dài của tấm rèm.)
- Ruler (danh từ): thước kẻ, thước đo thẳng có vạch chia.
- A ruler is a simple measuring rod used in schools. (Thước kẻ là một loại thước đo đơn giản được dùng trong trường học.)
Từ đồng nghĩa
- Standard: chuẩn mực, cái dùng làm thước đo.
- This test serves as a standard for measuring intelligence. (Bài kiểm tra này đóng vai trò như một chuẩn mực để đo trí thông minh.)
- Gauge: dụng cụ đo, thước đo (thường dùng trong kỹ thuật).
- The mechanic used a gauge to check the tire pressure. (Thợ máy đã dùng một dụng cụ đo để kiểm tra áp suất lốp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Measure out: đo lường một lượng cụ thể.
- He measured out the flour using a measuring rod. (Anh ấy đã đo lượng bột mì bằng một cái thước đo.)
- Measure up: đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.
- The new employee didn't measure up to the company's expectations. (Nhân viên mới không đáp ứng được kỳ vọng của công ty.)
Thành ngữ liên quan
- A yardstick: một tiêu chuẩn để so sánh (thành ngữ này tương tự "measuring rod" trong nghĩa bóng).
- Customer satisfaction is the yardstick of our success. (Sự hài lòng của khách hàng là thước đo thành công của chúng tôi.)